Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庚申

gēng shēn

庚申 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庚申 trong tiếng Việt

năm thứ năm mươi bảy G9 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1980 hoặc 2040

Tra từ liên quan