庚申 gēng shēn 庚申 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 庚申 trong tiếng Việt năm thứ năm mươi bảy G9 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1980 hoặc 2040 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan