庚戌 gēng xū 庚戌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 庚戌 trong tiếng Việt năm thứ bốn mươi bảy G11 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1970 hoặc 2030 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan