Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平局

píng jú

平局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平局 trong tiếng Việt

một trận hòa (trong thi đấu); hòa

Tra từ liên quan