Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平叛

píng pàn

平叛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平叛 trong tiếng Việt

dẹp loạn; bình định cuộc nổi dậy

Tra từ liên quan