Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平反

píng fǎn

平反 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平反 trong tiếng Việt

khôi phục lại danh dự (sau khi bị oan sai); phục hồi danh tiếng (cho người bị bôi nhọ oan)

Tra từ liên quan