Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平价平價

píng jià

平价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平价 trong tiếng Việt

  1. giá cả phải chăng
  2. giá rẻ
  3. giữ giá thấp
  4. ngang giá (trao đổi tiền tệ)
Tra từ liên quan