平价平價 píng jià 平价 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平价 trong tiếng Việt giá cả phải chănggiá rẻgiữ giá thấpngang giá (trao đổi tiền tệ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan