平 píng 平 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平 trong tiếng Việt phẳng; bằng; ngang; hòa (điểm số); kết quả hòa; điềm tĩnh; yên bình; viết tắt của 平聲|平声[ping2 sheng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan