Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

píng

平 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平 trong tiếng Việt

phẳng; bằng; ngang; hòa (điểm số); kết quả hòa; điềm tĩnh; yên bình; viết tắt của 平聲|平声[ping2 sheng1]

Tra từ liên quan