Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幕间幕間

mù jiān

幕间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幕间 trong tiếng Việt

thời gian nghỉ (giữa các màn trong nhà hát)

Tra từ liên quan