Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常温常溫

cháng wēn

常温 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常温 trong tiếng Việt

  1. nhiệt độ phòng
  2. nhiệt độ bình thường
Tra từ liên quan