常温常溫 cháng wēn 常温 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 常温 trong tiếng Việt nhiệt độ phòngnhiệt độ bình thường 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan