Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常染色体常染色體

cháng rǎn sè tǐ

常染色体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常染色体 trong tiếng Việt

  1. nhiễm sắc thể thường
  2. nhiễm sắc thể tự thân
Tra từ liên quan