常态编班
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
常态编班
xem 常態分班|常态分班[chang2 tai4 fen1 ban1]
Giản thể常态编班
Phồn thể常態編班
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng