常态编班常態編班 cháng tài biān bān 常态编班 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 常态编班 trong tiếng Việt xem 常態分班|常态分班[chang2 tai4 fen1 ban1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan