带领
dẫn dắt; lãnh đạo
dẫn dắt; lãnh đạo
带领 thường mang nghĩa “dẫn dắt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 带领, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dẫn dắt một đội; dẫn dắt một nhóm; nhóm trưởng; (du lịch) hướng dẫn viên
›带头dài tóudẫn đầu; là người đầu tiên; làm gương
›带头人dài tóu rénngười dẫn đầu
›带路人dài lù rénngười dẫn đường; (ví) người hướng dẫn
›带路dài lùdẫn đường; hướng dẫn; chỉ đường; (ví) chỉ dạy
›带露dài lùđẫm sương
›带霉dài méibị mốc; bị mùi mốc
›带电粒子dài diàn lì zǐhạt mang điện
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.