Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
带领帶領

dài lǐng

带领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 带领 trong tiếng Việt

  1. dẫn dắt
  2. lãnh đạo
Tra từ liên quan