Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
带霉帶霉

dài méi

带霉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 带霉 trong tiếng Việt

bị mốc; bị mùi mốc

Tra từ liên quan