Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴克斯

Bā kè sī

巴克斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴克斯 trong tiếng Việt

Bacchus, thần rượu nho Hy Lạp

Tra từ liên quan