巳蛇 sì shé 巳蛇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巳蛇 trong tiếng Việt Năm 6, năm Tỵ (ví dụ, 2001) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan