Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巳蛇

sì shé

巳蛇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巳蛇 trong tiếng Việt

Năm 6, năm Tỵ (ví dụ, 2001)

Tra từ liên quan