巨蛋 jù dàn 巨蛋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巨蛋 trong tiếng Việt sân vận động; công trình hình bầu dục; mái vòm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan