Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巨蛋

jù dàn

巨蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巨蛋 trong tiếng Việt

sân vận động; công trình hình bầu dục; mái vòm

Tra từ liên quan