巧辩巧辯 qiǎo biàn 巧辩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巧辩 trong tiếng Việt tranh luận khéo léo hoặc hợp lý; thuật hùng biện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan