巧干巧幹 qiǎo gàn 巧干 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巧干 trong tiếng Việt làm việc một cách khéo léo; tận dụng trí tuệ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan