Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工龄工齡

gōng líng

工龄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工龄 trong tiếng Việt

  1. thâm niên làm việc
  2. thâm niên
Tra từ liên quan