工龄工齡 gōng líng 工龄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工龄 trong tiếng Việt thâm niên làm việcthâm niên 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan