Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工作餐

gōng zuò cān

工作餐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工作餐 trong tiếng Việt

bữa ăn công việc

Tra từ liên quan