Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工作量

gōng zuò liàng

工作量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工作量 trong tiếng Việt

khối lượng công việc; khối lượng lao động

Tra từ liên quan