Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lín

嶙 là gì?

[lín] có nghĩa là những dãy đồi núi.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嶙 trong tiếng Việt

những dãy đồi núi

Cách đọc và ghi nhớ 嶙

được đọc là lín, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “những dãy đồi núi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan