岚嵐 lán 岚 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 岚 trong tiếng Việt (hình thức kết hợp) sương núi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan