Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崭齐嶄齊

zhǎn qí

崭齐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崭齐 trong tiếng Việt

ngăn nắp; gọn gàng

Tra từ liên quan