Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崭然嶄然

zhǎn rán

崭然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崭然 trong tiếng Việt

xuất sắc; kiệt xuất

Tra từ liên quan