Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嵞山

Tú shān

嵞山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嵞山 trong tiếng Việt

  1. núi Tu ở Chiết Giang
  2. cũng viết 涂山
Tra từ liên quan