Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岗子崗子

gǎng zi

岗子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岗子 trong tiếng Việt

gò đất; gò nhỏ; vết sưng (trên da); rãnh (trên bề mặt đường, v.v.)

Tra từ liên quan