Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中招

zhòng zhāo

中招 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中招 trong tiếng Việt

(võ thuật) bị đánh trúng; bị hạ gục; (nghĩa bóng) bị nhiễm (bệnh hoặc virus máy tính); (nghĩa bóng) mắc bẫy ai đó; bị lừa

Tra từ liên quan