中招
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
中招
(võ thuật) bị đánh trúng; bị hạ gục; (nghĩa bóng) bị nhiễm (bệnh hoặc virus máy tính); (nghĩa bóng) mắc bẫy ai đó; bị lừa
Giản thể中招
Phồn thể中招
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng