Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiāng

将 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 将 trong tiếng Việt

mong muốn; mời; yêu cầu

Tra từ liên quan