Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岸标岸標

àn biāo

岸标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岸标 trong tiếng Việt

hải đăng; báo hiệu bờ biển

Tra từ liên quan