Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山埃

shān āi

山埃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山埃 trong tiếng Việt

  1. xianua (từ mượn)
  2. giống 氰化
Tra từ liên quan