山埃 shān āi 山埃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 山埃 trong tiếng Việt xianua (từ mượn)giống 氰化 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan