屯溪
Quận Tunxi của Hoàng Sơn 黃山市|黄山市[Huang2shan1 Shi4], An Huy
Quận Tunxi của Hoàng Sơn 黃山市|黄山市[Huang2shan1 Shi4], An Huy
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Tunxi của Hoàng Sơn 黃山市|黄山市[Huang2shan1 Shi4], An Huy
›屯留Tún liúHuyện Tunliu ở Changzhi 長治|长治[Chang2zhi4], Sơn Tây
›屯留县Tún liú XiànHuyện Tunliu ở Changzhi 長治|长治[Chang2zhi4], Sơn Tây
›屯门Tún ménquận Tuen Mun của Tân Giới, Hồng Kông
›屯昌县Tún chāng XiànHuyện Tunchang, Hải Nam
›屯昌Tún chāngHuyện Tunchang, Hải Nam
›屯特Tún tèTwente (khu vực ở Hà Lan)
›屯戍tún shùđóng quân; phòng thủ (biên giới); lính đóng tại biên giới
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.