Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中层中層

zhōng céng

中层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中层 trong tiếng Việt

cấp trung

Tra từ liên quan