Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屯戍

tún shù

屯戍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屯戍 trong tiếng Việt

  1. đóng quân
  2. phòng thủ (biên giới)
  3. lính đóng tại biên giới
Tra từ liên quan