屯垦屯墾 tún kěn 屯垦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屯垦 trong tiếng Việt đồn trú binh lính để khai hoang 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan