Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屯垦屯墾

tún kěn

屯垦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屯垦 trong tiếng Việt

đồn trú binh lính để khai hoang

Tra từ liên quan