Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tún

屯 là gì?

[tún] có nghĩa là đóng quân; tích trữ; thôn làng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屯 trong tiếng Việt

  1. đóng quân
  2. tích trữ
  3. thôn làng

Cách đọc và ghi nhớ 屯

được đọc là tún, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đóng quân; tích trữ; thôn làng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan