属地屬地 shǔ dì 属地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 属地 trong tiếng Việt lãnh thổ phụ thuộc; sở hữu; vùng lãnh thổ sáp nhập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan