Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TF卡

T F kǎ

TF卡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ TF卡 trong tiếng Việt

thẻ nhớ microSD

Tra từ liên quan