Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小心地滑

xiǎo xīn dì huá

小心地滑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小心地滑 trong tiếng Việt

(dùng trên biển báo) cẩn thận - sàn ướt (nghĩa đen: "cẩn thận, sàn trơn")

Tra từ liên quan