小幅 xiǎo fú 小幅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小幅 trong tiếng Việt với biên độ nhỏ; hơi (tăng hoặc giảm); (về tranh hoặc thư pháp) nhỏ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan