Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小幅

xiǎo fú

小幅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小幅 trong tiếng Việt

với biên độ nhỏ; hơi (tăng hoặc giảm); (về tranh hoặc thư pháp) nhỏ

Tra từ liên quan