Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小岩洞

xiǎo yán dòng

小岩洞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小岩洞 trong tiếng Việt

hang động nhỏ

Tra từ liên quan