Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小屋

xiǎo wū

小屋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小屋 trong tiếng Việt

túp lều; nhà gỗ; nhà tranh; nhà sàn; nhà kho

Tra từ liên quan