Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小动作小動作

xiǎo dòng zuò

小动作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小动作 trong tiếng Việt

thói quen xấu (ví dụ: ngoáy mũi); thủ đoạn nhỏ; chiêu trò bẩn; thủ thuật

Tra từ liên quan