Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对亲對親

duì qīn

对亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对亲 trong tiếng Việt

hẹn hò; gặp mặt với mục đích kết hôn; xác định mối quan hệ

Tra từ liên quan