对亲對親 duì qīn 对亲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对亲 trong tiếng Việt hẹn hò; gặp mặt với mục đích kết hôn; xác định mối quan hệ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan