Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对衬對襯

duì chèn

对衬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对衬 trong tiếng Việt

làm nền cho nhau

Tra từ liên quan