对茬儿對茬兒 duì chá r 对茬儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对茬儿 trong tiếng Việt đồng ý; cùng ý kiến; trùng hợp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan