对空射击對空射擊 duì kōng shè jī 对空射击 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对空射击 trong tiếng Việt hỏa lực phòng không; bắn máy bay địch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan