Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对生對生

duì shēng

对生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对生 trong tiếng Việt

  1. (thực vật) bố trí lá mọc đối
  2. xếp lá thành cặp
Tra từ liên quan