Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对流對流

duì liú

对流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对流 trong tiếng Việt

đối lưu

Tra từ liên quan