对标對標 duì biāo 对标 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对标 trong tiếng Việt so sánh sản phẩm với (sản phẩm đối thủ); đối chuẩn với (sản phẩm khác) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan